Cửa Sổ Mở Trượt Maxpro SW83 – Khung 83 mm, Ray Inox

Thương hiệu: Maxpro

Giá sản phẩm: Liên hệ

Thông tin sản phẩm

Cửa sổ mở trượt Maxpro SW83 là hệ cửa sổ mở lùa khung 83 mm, dùng kính 8–19 mm và cấu hình phổ biến 2 hoặc 4 cánh. Hệ sử dụng ray inox JP-15237, nẹp kính theo từng nhóm kính cùng các chi tiết dẫn hướng, giảm chấn đồng bộ. SW83 phù hợp các ô cửa cần mở trượt gọn, không chiếm khoảng mở cánh và cần kiểm soát cấu hình kỹ thuật rõ trước khi gia công.

Thông Số Nổi Bật
  • Hệ khung: 83 mm
  • Loại cửa: cửa sổ mở trượt
  • Độ dày kính: 8–19 mm
  • Độ dày nhôm: 1.4 mm
  • Ray trượt: inox JP-15237; bề mặt nhôm Anodize ED
Chính sách & Cam kết
  • Group
    Bảo hành 24 tháng
  • Group (1)
    Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
  • Vector
    Tư vấn miễn phí và hướng dẫn lắp đặt
  • Group (2)
    Giao hàng nhanh toàn quốc
Mô tả

Cửa sổ mở trượt Maxpro SW83 phù hợp với những ô cửa cần cơ chế mở gọn, không chiếm khoảng mở cánh. Tuy nhiên, để chọn đúng cấu hình, người dùng cần xem đồng thời số cánh, loại kính, độ dày từng thanh nhôm, ray trượt và phụ kiện. Việc hiểu rõ các thông số và cấu tạo của hệ sẽ giúp xác định SW83 có phù hợp với nhu cầu sử dụng trước khi gia công và lắp đặt.

Cửa sổ mở trượt Maxpro SW83 với thông số kỹ thuật, màu sắc và cấu hình cửa
Cửa sổ mở trượt Maxpro SW83 với thông số kỹ thuật, màu sắc và cấu hình cửa

1. Cửa sổ mở trượt Maxpro SW83 là gì?

Maxpro SW83 là hệ cửa sổ trượt ngang. Cánh di chuyển trên ray nên khi mở không cần khoảng trống như cửa mở quay, phù hợp các ô cửa gần lối đi, ban công hoặc khu vực cần giữ không gian sử dụng hai phía.

SW83 dùng khung 83 mm với cấu hình phổ biến 2 và 4 cánh. Không nên nhầm hệ này với R83 là cửa mở quay hoặc SD83 Plus là cửa đi mở trượt.

2. Điểm mạnh của SW83 nằm ở cấu trúc đồng bộ

SW83 dùng ray inox JP-15237, chi tiết dẫn hướng chống nhấc, giảm chấn và gioăng để hỗ trợ cánh vận hành ổn định và hạn chế va đập khi đóng mở.

Hệ tách nẹp cho kính 8–12 mm và 19 mm ở phần cánh và phần kính cố định, đồng thời có máng che nước mưa, lông nheo và gioăng đậy rãnh. Đây là các chi tiết đáng kiểm tra khi cần bộ cửa hoàn thiện gọn và vận hành đồng bộ.

3. Thông số kỹ thuật cửa sổ mở trượt Maxpro SW83

Khi kiểm tra SW83, cần đọc đồng thời khung 83 mm, kính 8–19 mm, độ dày từng thanh nhôm, ray inox và cấu hình 2/4 cánh. Cách đọc này giúp tránh hiểu sai rằng toàn bộ hệ đều có cùng độ dày 1,4 mm.

Hạng mục

Thông số kỹ thuật

Loại cửa

Cửa sổ mở trượt

Chiều rộng khung

83 mm

Độ dày kính

8–19 mm; tương thích kính dán, kính hộp

Độ dày thanh nhôm

1,4 mm tổng quan; theo mã thanh 1,1–2,0 mm ở nhóm thanh nhôm chính

Cấu hình phổ biến

2 cánh, 4 cánh

Ray trượt

Inox JP-15237

Bề mặt / màu

Anodize ED; Đen mịn, Champagne, Nâu Thu, Trắng Anodize

Dung sai kỹ thuật

Độ dày sau xử lý ±0,2 mm; trọng lượng thanh nhôm sau xử lý ±5%

Định hướng hiệu suất

Thẩm mỹ đồng bộ, cách nhiệt, cách âm, chống thời tiết, hạn chế bụi; chưa có chỉ số định lượng trong dữ liệu hệ

Khung 83 mm là kích thước của hệ, không phải độ dày thành nhôm. Độ dày 1,4 mm chỉ là thông số tổng quan; từng cấu kiện SW83 có thể từ 1,1 đến 2,0 mm theo chức năng. Vì vậy nên kiểm tra đúng mã thanh và vị trí sử dụng thay vì yêu cầu toàn bộ hệ cùng một độ dày.

Dải kính 8–19 mm đi kèm bộ nẹp riêng cho kính 8–12 mm và 19 mm, ở cả phần cánh và phần kính cố định. Loại kính nên được chốt trước khi gia công để dùng đúng nẹp và cấu hình.

3.1. Cấu tạo các thanh nhôm chính của hệ SW83

Một số thanh nhôm đại diện dưới đây cho thấy SW83 không dùng một độ dày cố định cho toàn hệ. Trọng lượng trong bảng là dữ liệu của thanh nhôm thô; sau xử lý bề mặt, trọng lượng có dung sai ±5% và độ dày có dung sai ±0,2 mm.

Cấu kiện

Mã thanh

T (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Khung bao sổ mở trượt

JP-6582

1,4

1,44

Ốp móc sổ mở trượt

JP-6584

1,1

0,352

Cánh cửa sổ mở trượt

JP-6583

1,4

0,914

Đố ghép tăng cứng

JP-8328

2,0

1,841

Ray inox

JP-15237

—

—

Điểm đáng chú ý là khung JP-6582 và cánh JP-6583 dày 1,4 mm, ốp móc JP-6584 dày 1,1 mm, trong khi đố ghép tăng cứng JP-8328 dày 2,0 mm. Điều này phản ánh độ dày được thiết kế theo chức năng từng cấu kiện. SW83 cũng có thanh JP-8388 để hỗ trợ phương án khóa đa điểm, nhưng phụ kiện thực tế vẫn phải được xác định trong cấu hình báo giá.

Bản vẽ kỹ thuật cửa sổ lùa Maxpro SW83 2 cánh và mặt cắt hệ nhôm
Bản vẽ kỹ thuật cửa sổ lùa Maxpro SW83 2 cánh và mặt cắt hệ nhôm

3.2. Kính và nẹp kính của SW83

SW83 có nẹp riêng cho phần cánh và phần kính cố định: nhóm nẹp kính đơn dùng cho kính 8–12 mm, còn nhóm nẹp kính hộp dùng cho kính 19 mm. Người mua chỉ cần xác định loại kính và nhu cầu sử dụng; đơn vị gia công sẽ chọn đúng nẹp tương ứng.

3.3. Bề mặt, màu sắc và độ bền màu

SW83 sử dụng công nghệ xử lý bề mặt Anodize ED với các màu Đen mịn, Champagne, Nâu Thu và Trắng Anodize. Nhôm Maxpro áp dụng tiêu chuẩn JIS H4100 cho nhôm đùn ép và JIS H8602 cho xử lý bề mặt.

Với cấp xử lý JIS H8602 Class A1, Maxpro công bố độ bền màu bề mặt trên 25 năm. Thông tin này phản ánh khả năng duy trì màu sắc và lớp hoàn thiện bề mặt, không đồng nghĩa với thời hạn bảo hành của toàn bộ bộ cửa.

Khả năng cách âm, kín nước và kín gió còn phụ thuộc vào loại kính, gioăng, kích thước cửa, phụ kiện và chất lượng lắp đặt. Nếu cần các chỉ số cụ thể, cần căn cứ vào cấu hình và kết quả thử nghiệm tương ứng.

Bản vẽ kỹ thuật cửa sổ lùa Maxpro SW83 4 cánh và mặt cắt hệ nhôm
Bản vẽ kỹ thuật cửa sổ lùa Maxpro SW83 4 cánh và mặt cắt hệ nhôm

4. Các kiểu cửa sổ mở trượt SW83

SW83 có hai cấu hình phổ biến là 2 cánh và 4 cánh. Cửa 2 cánh phù hợp ô cửa gọn; cửa 4 cánh phù hợp ô cửa rộng hơn và cần chia khẩu độ thành nhiều cánh.

Với phương án 3 cánh hoặc cấu hình đặc biệt, cần kiểm tra riêng bản vẽ và khả năng gia công trước khi chốt.

5. Khi nào nên chọn cửa sổ mở trượt Maxpro SW83?

Cửa sổ mở lùa hệ 83 4 cánh ứng dụng trong không gian phòng khách
Cửa sổ mở lùa hệ 83 4 cánh ứng dụng trong không gian phòng khách

SW83 nên được ưu tiên khi ô cửa cần mở trượt ngang để không chiếm khoảng mở cánh, đặc biệt ở vị trí gần lối đi, ban công hoặc khu vực có nội thất sát cửa. Hệ phù hợp khi nhu cầu đã xác định là cửa sổ, muốn cấu hình 2 hoặc 4 cánh, cần dải kính 8–19 mm và muốn kiểm soát rõ ray, nẹp kính, gioăng và các thanh nhôm trước khi gia công.

Ngược lại, nếu ưu tiên khung nhỏ hơn, có thể so sánh với hệ SW65 trên cùng kích thước ô chờ. Nếu cần cơ chế mở quay, hệ R83 phù hợp hơn; nếu nhu cầu thực tế là cửa đi trượt, có thể lựa chọn SD83 Plus.

Với yêu cầu cao về cách âm, kín nước hoặc kín gió, không nên chọn chỉ theo tên hệ. Cần chốt loại kính, kích thước bộ cửa, phụ kiện, gioăng và điều kiện lắp đặt trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

6. Gia công và lắp đặt cửa Maxpro SW83 tại Đức Tín Window

Tại Đức Tín Window, cửa SW83 được gia công theo kích thước thực tế của từng ô cửa. Trước khi sản xuất, kỹ thuật kiểm tra bản vẽ hoặc hiện trạng để chốt kích thước, số cánh, hướng trượt, loại kính, màu nhôm và phụ kiện. Việc này giúp cấu hình đúng ngay từ đầu, nhất là khi kính 8–12 mm và kính 19 mm sử dụng nhóm nẹp khác nhau.

Sau khi cấu hình được duyệt, các thanh nhôm được cắt và lắp theo kích thước; ray inox, nẹp kính, gioăng và phụ kiện được hoàn thiện đồng bộ trước khi đưa ra công trình. Bộ cửa được kiểm tra lại kích thước và khả năng vận hành để hạn chế sai lệch khi lắp đặt.

Tại công trình, khung và cánh được căn chỉnh theo ô chờ, hoàn thiện kính, phụ kiện và các khe tiếp xúc trước khi bàn giao. Khách hàng có thể gửi kích thước ô cửa, số lượng, ảnh hiện trạng hoặc bản vẽ và yêu cầu về kính để Đức Tín Window kiểm tra cấu hình và tư vấn phương án phù hợp.

7. Báo giá cửa sổ mở trượt Maxpro SW83

Cửa sổ mở lùa Maxpro SW83 2 cánh trong không gian nội thất
Cửa sổ mở lùa Maxpro SW83 2 cánh trong không gian nội thất

Giá SW83 phụ thuộc kích thước, số lượng, cấu hình 2/4 cánh, loại kính, màu nhôm, phụ kiện, yêu cầu gia công và điều kiện thi công. Vì vậy báo giá nên đi kèm cấu hình cửa cụ thể thay vì chỉ nhìn một đơn giá theo m².

Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi kích thước ô cửa, số lượng, ảnh/bản vẽ và yêu cầu kính nếu đã có.

8. Câu hỏi thường gặp về Maxpro SW83

8.1. SW83 dùng kính dày bao nhiêu?

Hệ hỗ trợ kính 8–19 mm và có nẹp cho nhóm kính 8–12 mm cũng như kính 19 mm. Việc chọn kính dán hay kính hộp cần dựa trên kích thước và yêu cầu sử dụng thực tế.

8.2. Nhôm SW83 có phải toàn bộ đều dày 1,4 mm không?

Không. 1,4 mm là thông số tổng quan. Ví dụ ốp móc JP-6584 dày 1,1 mm, khung JP-6582 và cánh JP-6583 dày 1,4 mm, còn đố ghép tăng cứng JP-8328 dày 2,0 mm.

8.3. SW83 có làm được cửa 3 cánh không?

Bản vẽ hệ hiện thể hiện cấu hình phổ biến 2 cánh và 4 cánh. Với phương án 3 cánh, cần kiểm tra riêng bản vẽ và khả năng gia công thay vì mặc định đây là cấu hình tiêu chuẩn.

8.4. SW83 cách âm và kín nước ở mức nào?

Không nên đưa ra một con số cố định chỉ dựa trên tên hệ. Hiệu quả còn phụ thuộc kính, gioăng, kích thước, phụ kiện và thi công; cần có cấu hình cụ thể hoặc kết quả thử nghiệm tương ứng nếu muốn cam kết bằng chỉ số.

Nguồn kỹ thuật tham khảo: MAXPRO General 2025 – dữ liệu kỹ thuật hệ SW83 

Biên soạn: Hồng Phương – Marketing